Tỷ giá Won Triều Tiên sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Won Triều Tiên sang Rúp Belarus cho thấy 1 Won Triều Tiên đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KPW = BYN

Cập nhật
Won Triều Tiên 1 KPW = Rúp Belarus 0.00333408 BYN
+0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Br0.00332725 Hiện tại Br0.00333408 Cao nhất Br0.00333408
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Won Triều Tiên sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KPW sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KPW/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KPW sang BYN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00333408 BYN
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000007 BYN
+0.21%
7 ngày qua
+0.000065 BYN
+1.99%
30 ngày qua
-0.000069 BYN
-2.01%
1 năm qua
-0.000447 BYN
-11.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
40/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00302929
Hôm nay
0.00333408
Cao nhất
0.00379714
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.13%
Tháng 12
-2.36%
Tháng 1
+0.73%
Tháng 2
+2.84%
Tháng 3
-5.07%
Tháng 4
-2.91%
Tháng 5
+5.93%
Tháng 6
-0.48%
Tháng 7
+5.72%
Tháng 8
-2.53%
Tháng 9
-2.29%
Tháng 10
+1.99%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KPW/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KPW sang BYN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.00364155 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00317297 BYN
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.00277148 – 0.00377755 BYN
Năm biến động -1.30%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00300972 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00276538 – 0.0036872 BYN
Năm biến động +31.04%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00363598 BYN
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.00352597 – 0.00367872 BYN
Năm ổn định -1.15%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00364155 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0031939 – 0.00379797 BYN
Năm biến động -10.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00330442 BYN
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.00302929 – 0.00343727 BYN
Năm biến động +2.07%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.