Tỷ giá Won Triều Tiên sang Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay
Tỷ giá Won Triều Tiên sang Leone Sierra Leone (1964—2022) cho thấy 1 Won Triều Tiên đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KPW = SLE
Cập nhật
1
KPW
=
0.02545556
SLE
-7.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KPW = Le0.02545556 SLE
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLE = ₩39.28415539 KPW
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Le0.02545556
Hiện tại
Le0.02545556
Cao nhất
Le0.02545556
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Won Triều Tiên sang Leone Sierra Leone (1964—2022)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KPW sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KPW/SLE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KPW sang SLE.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02545556 SLE
2026-11-05
24 giờ qua
-0.001933 SLE
-7.06%
7 ngày qua
-0.001933 SLE
-7.06%
30 ngày qua
-0.001878 SLE
-6.87%
1 năm qua
-0.000322 SLE
-1.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Thấp nhất
0.02521667 Hôm nay
0.02545556 Cao nhất
0.0275
0.02521667 Hôm nay
0.02545556 Cao nhất
0.0275
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.79%
Tháng 12
+1.14%
Tháng 1
+0.82%
Tháng 2
Tháng 3
+0.10%
Tháng 4
Tháng 5
-6.81%
Tháng 6
-1.03%
Tháng 7
+1.65%
Tháng 8
+0.10%
Tháng 9
-7.10%
Tháng 10
+0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KPW/SLE trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KPW sang SLE.
472 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.02697851 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KPW giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
0.02587144 SLE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02505556
–
0.02680556
SLE
KPW tăng giá
+4.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02697851 SLE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02536667
–
0.0275
SLE
KPW giảm giá
-4.74%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.