Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Won Triều Tiên hôm nay

Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Won Triều Tiên cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Won Triều Tiên. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = KPW

Cập nhật
Leone Sierra Leone (1964—2022) 1 SLE = Won Triều Tiên 39.28415539 KPW
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₩39.28415539 Hiện tại ₩39.28415539 Cao nhất ₩39.28415539
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Won Triều Tiên

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang KPW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SLE/KPW

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang KPW.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
39.28415539 KPW
2026-11-06
24 giờ qua
0.000000 KPW
0.00%
7 ngày qua
+0.068469 KPW
+0.17%
30 ngày qua
+2.772999 KPW
+7.59%
1 năm qua
+0.491052 KPW
+1.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
36.36363636
Hôm nay
39.28415539
Cao nhất
39.65631196
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.57%
Tháng 12
-1.13%
Tháng 1
-0.82%
Tháng 2
Tháng 3
-0.10%
Tháng 4
Tháng 5
+7.31%
Tháng 6
+1.04%
Tháng 7
-1.62%
Tháng 8
-0.10%
Tháng 9
+7.64%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SLE/KPW trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang KPW.

473 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 38.66044059 KPW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SLE tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 38.66044059 KPW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
37.30569948 – 39.9113082 KPW
SLE giảm giá -4.37%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 37.1401772 KPW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
36.36363636 – 39.4218134 KPW
SLE tăng giá +4.98%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.