Tỷ giá Won Triều Tiên sang Bạt Thái Lan hôm nay

Tỷ giá Won Triều Tiên sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Won Triều Tiên đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KPW = THB

Cập nhật
Won Triều Tiên 1 KPW = Bạt Thái Lan 0.03712167 THB
-1.00% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ฿0.03708 Hiện tại ฿0.03712167 Cao nhất ฿0.03739167
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Won Triều Tiên sang Bạt Thái Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KPW sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KPW/THB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KPW sang THB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03712167 THB
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000377 THB
-1.00%
7 ngày qua
-0.000367 THB
-0.98%
30 ngày qua
-0.000296 THB
-0.79%
1 năm qua
+0.001114 THB
+3.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.03418287
Hôm nay
0.03712167
Cao nhất
0.03760167
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.68%
Tháng 12
+0.35%
Tháng 1
-2.05%
Tháng 2
+4.75%
Tháng 3
-0.36%
Tháng 4
+0.40%
Tháng 5
+1.90%
Tháng 6
+0.52%
Tháng 7
-1.10%
Tháng 8
+0.95%
Tháng 9
-0.13%
Tháng 10
-0.46%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KPW/THB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KPW sang THB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.03917709 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KPW tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.03892464 THB
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
0.03568167 – 0.04255556 THB
Năm biến động +4.05%
2023
Tỷ giá trung bình 0.03863517 THB
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.03626957 – 0.04120389 THB
Năm biến động -0.50%
2024
Tỷ giá trung bình 0.03917709 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03595059 – 0.04133778 THB
Năm biến động -0.06%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03650636 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0345 – 0.03876667 THB
Năm biến động -8.24%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03705927 THB
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.03418287 – 0.03760167 THB
KPW tăng giá +6.25%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.