Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Won Triều Tiên hôm nay
Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Won Triều Tiên cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Won Triều Tiên. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 THB = KPW
Cập nhật
1
THB
=
26.85070258
KPW
+0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 THB = ₩26.85070258 KPW
Tỷ giá nghịch đảo
1 KPW = ฿0.03724297 THB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₩26.85070258
Hiện tại
₩26.85070258
Cao nhất
₩26.8807666
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Won Triều Tiên
Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang KPW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá THB/KPW
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang KPW.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
26.85070258 KPW
2026-11-08
24 giờ qua
+0.024261 KPW
+0.09%
7 ngày qua
+0.037281 KPW
+0.14%
30 ngày qua
+0.104789 KPW
+0.39%
1 năm qua
-0.931363 KPW
-3.35%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Thấp nhất
26.59456584 Hôm nay
26.85070258 Cao nhất
29.25442181
26.59456584 Hôm nay
26.85070258 Cao nhất
29.25442181
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.70%
Tháng 12
-0.35%
Tháng 1
+2.10%
Tháng 2
-4.54%
Tháng 3
+0.36%
Tháng 4
-0.40%
Tháng 5
-1.87%
Tháng 6
-0.51%
Tháng 7
+1.11%
Tháng 8
-0.94%
Tháng 9
+0.13%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá THB/KPW trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang KPW.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 27.41065918 KPW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · THB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
25.74592364 KPW
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
23.49869452
–
28.02559671
KPW
Năm biến động
-3.89%
2023
Tỷ giá trung bình
25.90148434 KPW
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
24.26955384
–
27.57132387
KPW
Năm biến động
+0.50%
2024
Tỷ giá trung bình
25.55843559 KPW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
24.19094721
–
27.81595174
KPW
Năm biến động
+0.06%
2025
Tỷ giá trung bình
27.41065918 KPW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
25.79535684
–
28.98550725
KPW
Năm biến động
+8.98%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
26.98644508 KPW
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
26.59456584
–
29.25442181
KPW
THB giảm giá
-6.19%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.