Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Dram Armenia cho thấy 1 Won Hàn Quốc đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KRW = AMD

Cập nhật
Won Hàn Quốc 1 KRW = Dram Armenia 0.26984429 AMD
-0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ֏0.26984429 Hiện tại ֏0.26984429 Cao nhất ֏0.26988747
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KRW sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KRW/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KRW sang AMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.26984429 AMD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000043 AMD
-0.02%
7 ngày qua
-0.002698 AMD
-0.99%
30 ngày qua
+0.000578 AMD
+0.21%
1 năm qua
+0.003 AMD
+1.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.23633569
Hôm nay
0.26984429
Cao nhất
0.27317045
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.05%
Tháng 12
-0.37%
Tháng 1
-0.88%
Tháng 2
-3.98%
Tháng 3
+0.76%
Tháng 4
-2.95%
Tháng 5
-2.45%
Tháng 6
+6.70%
Tháng 7
+5.39%
Tháng 8
+1.11%
Tháng 9
+0.90%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KRW/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KRW sang AMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.34009642 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.34009642 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.27840453 – 0.42207213 AMD
Năm biến động -22.76%
2023
Tỷ giá trung bình 0.30077633 AMD
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.28662114 – 0.3243276 AMD
Năm biến động +0.26%
2024
Tỷ giá trung bình 0.28831064 AMD
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.26824698 – 0.31331236 AMD
Năm biến động -14.38%
2025
Tỷ giá trung bình 0.27241952 AMD
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.25771963 – 0.28465895 AMD
KRW giảm giá -1.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.2662714 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.23633569 – 0.27317045 AMD
Năm biến động +2.10%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.