Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Lev Bulgaria hôm nay
Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Won Hàn Quốc đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KRW = BGN
Cập nhật
1
KRW
=
0.00129658
BGN
-0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KRW = лв0.00129658 BGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BGN = ₩771.26060927 KRW
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
лв0.00129225
Hiện tại
лв0.00129658
Cao nhất
лв0.0012997
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Lev Bulgaria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KRW sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KRW/BGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KRW sang BGN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00129658 BGN
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000001 BGN
-0.09%
7 ngày qua
-0.000017 BGN
-1.29%
30 ngày qua
-0.000002 BGN
-0.15%
1 năm qua
+0.000127 BGN
+10.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
0.00108852 Hôm nay
0.00129658 Cao nhất
0.00132486
0.00108852 Hôm nay
0.00129658 Cao nhất
0.00132486
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.80%
Tháng 12
-1.44%
Tháng 1
+1.04%
Tháng 2
-2.47%
Tháng 3
+1.35%
Tháng 4
-1.82%
Tháng 5
-0.40%
Tháng 6
+6.26%
Tháng 7
+4.71%
Tháng 8
+3.67%
Tháng 9
+3.37%
Tháng 10
-1.36%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KRW/BGN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KRW sang BGN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00144108 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00144108 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00137124
–
0.00149247
BGN
Năm ổn định
-0.06%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00138551 BGN
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.0013221
–
0.00147002
BGN
KRW giảm giá
-5.59%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00132639 BGN
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.0012728
–
0.001372
BGN
KRW giảm giá
-6.86%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00121963 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00112078
–
0.00130996
BGN
Năm biến động
-9.59%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00126891 BGN
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.00108852
–
0.00132486
BGN
Năm biến động
+12.34%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.