Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Dinar Bahrain hôm nay
Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Dinar Bahrain cho thấy 1 Won Hàn Quốc đổi được bao nhiêu Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KRW = BHD
Cập nhật
1
KRW
=
0.00028145
BHD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 KRW = .د.ب0.00028145 BHD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BHD = ₩3,553.01 KRW
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
.د.ب0.00027988
Hiện tại
.د.ب0.00028145
Cao nhất
.د.ب0.00028215
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Dinar Bahrain
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KRW sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KRW/BHD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KRW sang BHD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00028145 BHD
2026-11-05
24 giờ qua
0.000000 BHD
0.13%
7 ngày qua
0.000000 BHD
0.14%
30 ngày qua
0.000000 BHD
0.15%
1 năm qua
+0.00002 BHD
+7.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
0.00024185 Hôm nay
0.00028145 Cao nhất
0.00028569
0.00024185 Hôm nay
0.00028145 Cao nhất
0.00028569
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.90%
Tháng 12
-0.20%
Tháng 1
+0.13%
Tháng 2
-4.02%
Tháng 3
+2.62%
Tháng 4
-2.51%
Tháng 5
-2.45%
Tháng 6
+7.34%
Tháng 7
+5.80%
Tháng 8
+1.35%
Tháng 9
+1.81%
Tháng 10
-0.48%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KRW/BHD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KRW sang BHD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00029277 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00029277 BHD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.000261
–
0.00031767
BHD
Năm biến động
-5.88%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00028878 BHD
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.00027718
–
0.00030868
BHD
KRW giảm giá
-2.34%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00027657 BHD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.00025504
–
0.00029191
BHD
Năm biến động
-12.63%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00026528 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00025347
–
0.00027937
BHD
KRW tăng giá
+2.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00027655 BHD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.00024185
–
0.00028569
BHD
Năm biến động
+7.81%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.