Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Yên Nhật cho thấy 1 Won Hàn Quốc đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KRW = JPY
Cập nhật
1
KRW
=
0.1182551
JPY
+0.44% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KRW = ¥0.1182551 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = ₩8.45629511 KRW
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
¥0.11772498
Hiện tại
¥0.1182551
Cao nhất
¥0.11840781
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KRW sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KRW/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KRW sang JPY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1182551 JPY
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000521 JPY
+0.44%
7 ngày qua
+0.000357 JPY
+0.30%
30 ngày qua
+0.000949 JPY
+0.81%
1 năm qua
+0.011309 JPY
+10.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Thấp nhất
0.10280187 Hôm nay
0.1182551 Cao nhất
0.11952967
0.10280187 Hôm nay
0.1182551 Cao nhất
0.11952967
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.82%
Tháng 12
-1.75%
Tháng 1
+1.29%
Tháng 2
-2.73%
Tháng 3
+1.30%
Tháng 4
-0.94%
Tháng 5
-0.43%
Tháng 6
+4.29%
Tháng 7
+7.05%
Tháng 8
-0.43%
Tháng 9
+1.83%
Tháng 10
+0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KRW/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KRW sang JPY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.11576122 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.10165734 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.09352389
–
0.10690951
JPY
Năm biến động
+7.31%
2023
Tỷ giá trung bình
0.10761916 JPY
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.09970735
–
0.11675776
JPY
Năm biến động
+4.93%
2024
Tỷ giá trung bình
0.11110119 JPY
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.10510274
–
0.11682075
JPY
KRW giảm giá
-2.20%
2025
Tỷ giá trung bình
0.10527571 JPY
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.09817167
–
0.10914434
JPY
KRW tăng giá
+1.96%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.11576122 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.10280187
–
0.11952967
JPY
Năm biến động
+8.93%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.