Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Peso Mexico cho thấy 1 Won Hàn Quốc đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KRW = MXN
Cập nhật
1
KRW
=
0.01396028
MXN
-0.91% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KRW = $0.01396028 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = ₩71.63182113 KRW
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.01395925
Hiện tại
$0.01396028
Cao nhất
$0.01410454
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KRW sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KRW/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KRW sang MXN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01396028 MXN
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000128 MXN
-0.91%
7 ngày qua
-0.000159 MXN
-1.13%
30 ngày qua
+0.000437 MXN
+3.23%
1 năm qua
+0.000985 MXN
+7.59%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
0.01120518 Hôm nay
0.01396028 Cao nhất
0.01422325
0.01120518 Hôm nay
0.01396028 Cao nhất
0.01422325
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.28%
Tháng 12
-3.52%
Tháng 1
-0.45%
Tháng 2
-1.09%
Tháng 3
+0.56%
Tháng 4
-2.96%
Tháng 5
-1.51%
Tháng 6
+6.40%
Tháng 7
+3.38%
Tháng 8
+7.87%
Tháng 9
+5.81%
Tháng 10
-0.91%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KRW/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KRW sang MXN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01562123 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01562123 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01379531
–
0.01731264
MXN
Năm biến động
-10.45%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01359345 MXN
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.01259204
–
0.01546398
MXN
Năm biến động
-15.24%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01343165 MXN
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.01202543
–
0.01504142
MXN
Năm biến động
+7.64%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01351432 MXN
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.01211056
–
0.01455205
MXN
Năm biến động
-11.48%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01331447 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01120518
–
0.01422325
MXN
Năm biến động
+11.88%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.