Tỷ giá Dinar Kuwait sang Dirham UAE hôm nay
Tỷ giá Dinar Kuwait sang Dirham UAE cho thấy 1 Dinar Kuwait đổi được bao nhiêu Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KWD = AED
Cập nhật
1
KWD
=
11.78821339
AED
-0.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KWD = د.إ11.78821339 AED
Tỷ giá nghịch đảo
1 AED = د.ك0.0848305 KWD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
د.إ11.78821339
Hiện tại
د.إ11.78821339
Cao nhất
د.إ11.80462028
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Kuwait sang Dirham UAE
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KWD sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KWD/AED
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KWD sang AED.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
11.78821339 AED
2026-11-03
24 giờ qua
-0.041579 AED
-0.35%
7 ngày qua
-0.030533 AED
-0.26%
30 ngày qua
-0.127673 AED
-1.07%
1 năm qua
-0.172241 AED
-1.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
11.76706184 Hôm nay
11.78821339 Cao nhất
12.03766831
11.76706184 Hôm nay
11.78821339 Cao nhất
12.03766831
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.28%
Tháng 12
+0.25%
Tháng 1
+0.30%
Tháng 2
-1.37%
Tháng 3
+0.69%
Tháng 4
-0.74%
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
+0.03%
Tháng 7
+0.19%
Tháng 8
+0.11%
Tháng 9
-0.25%
Tháng 10
-0.58%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KWD/AED trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KWD sang AED.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 11.99126253 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
11.99126253 AED
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.82105053
–
12.16754012
AED
Năm ổn định
-0.96%
2023
Tỷ giá trung bình
11.95150797 AED
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
11.81877972
–
12.13848762
AED
Năm ổn định
-0.56%
2024
Tỷ giá trung bình
11.9695801 AED
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
11.90809707
–
12.07675463
AED
Năm ổn định
-0.16%
2025
Tỷ giá trung bình
11.97330859 AED
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
11.80953575
–
12.08147744
AED
Năm ổn định
+0.20%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
11.85571722 AED
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.76706184
–
12.03766831
AED
Năm ổn định
-1.24%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.