Tỷ giá Dinar Kuwait sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Dinar Kuwait sang Lek Albania cho thấy 1 Dinar Kuwait đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KWD = ALL
Cập nhật
1
KWD
=
261.45089939
ALL
+0.59% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KWD = L261.45089939 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = د.ك0.00382481 KWD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
L260.65772413
Hiện tại
L261.45089939
Cao nhất
L261.45089939
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Kuwait sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KWD sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KWD/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KWD sang ALL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
261.45089939 ALL
2026-11-06
24 giờ qua
+1.534441 ALL
+0.59%
7 ngày qua
-0.760427 ALL
-0.29%
30 ngày qua
-3.030815 ALL
-1.15%
1 năm qua
-10.908237 ALL
-4.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
31/100
Thấp nhất
256.09529674 Hôm nay
261.45089939 Cao nhất
273.50369195
256.09529674 Hôm nay
261.45089939 Cao nhất
273.50369195
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.16%
Tháng 12
-0.88%
Tháng 1
+0.23%
Tháng 2
+1.03%
Tháng 3
-1.13%
Tháng 4
-0.13%
Tháng 5
+0.33%
Tháng 6
-1.91%
Tháng 7
-1.66%
Tháng 8
+1.98%
Tháng 9
-0.09%
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KWD/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KWD sang ALL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 368.89897166 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
368.89897166 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
331.18706805
–
389.9259905
ALL
Năm biến động
-0.49%
2023
Tỷ giá trung bình
327.31114526 ALL
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
292.24930435
–
364.34025231
ALL
Năm biến động
-13.00%
2024
Tỷ giá trung bình
303.2408807 ALL
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
289.16610553
–
315.04928205
ALL
Năm ổn định
+0.51%
2025
Tỷ giá trung bình
282.89853503 ALL
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
266.18202557
–
313.71785325
ALL
Năm biến động
-12.49%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
262.77207642 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
256.09529674
–
272.63740552
ALL
Năm ổn định
-2.45%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.