Tỷ giá Dinar Kuwait sang Dinar Bahrain hôm nay
Tỷ giá Dinar Kuwait sang Dinar Bahrain cho thấy 1 Dinar Kuwait đổi được bao nhiêu Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KWD = BHD
Cập nhật
1
KWD
=
1.21398032
BHD
-0.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KWD = .د.ب1.21398032 BHD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BHD = د.ك0.82373658 KWD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
.د.ب1.21334015
Hiện tại
.د.ب1.21398032
Cao nhất
.د.ب1.21678623
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Kuwait sang Dinar Bahrain
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KWD sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KWD/BHD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KWD sang BHD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.21398032 BHD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.002097 BHD
-0.17%
7 ngày qua
-0.000452 BHD
-0.04%
30 ngày qua
-0.000986 BHD
-0.08%
1 năm qua
-0.01439 BHD
-1.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
26/100
Thấp nhất
1.20635548 Hôm nay
1.21398032 Cao nhất
1.2354291
1.20635548 Hôm nay
1.21398032 Cao nhất
1.2354291
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.27%
Tháng 12
+0.53%
Tháng 1
-0.32%
Tháng 2
-1.10%
Tháng 3
+0.73%
Tháng 4
-0.86%
Tháng 5
-0.41%
Tháng 6
-0.29%
Tháng 7
+0.49%
Tháng 8
+0.13%
Tháng 9
-0.26%
Tháng 10
-0.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KWD/BHD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KWD sang BHD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.23079562 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.23079562 BHD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.21297018
–
1.24898631
BHD
Năm ổn định
-1.05%
2023
Tỷ giá trung bình
1.22621934 BHD
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
1.21350014
–
1.23623889
BHD
Năm ổn định
-0.34%
2024
Tỷ giá trung bình
1.22808588 BHD
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
1.222114
–
1.23610405
BHD
Năm ổn định
-0.39%
2025
Tỷ giá trung bình
1.22856544 BHD
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
1.21634116
–
1.23895467
BHD
Năm ổn định
+0.19%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.21778278 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.20635548
–
1.2354291
BHD
Năm ổn định
-0.91%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.