Tỷ giá Dinar Kuwait sang Đô la Fiji hôm nay
Tỷ giá Dinar Kuwait sang Đô la Fiji cho thấy 1 Dinar Kuwait đổi được bao nhiêu Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KWD = FJD
Cập nhật
1
KWD
=
7.29203882
FJD
+0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KWD = $7.29203882 FJD
Tỷ giá nghịch đảo
1 FJD = د.ك0.13713586 KWD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$7.25541039
Hiện tại
$7.29203882
Cao nhất
$7.29203882
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Kuwait sang Đô la Fiji
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KWD sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KWD/FJD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KWD sang FJD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.29203882 FJD
2026-11-08
24 giờ qua
+0.004996 FJD
+0.07%
7 ngày qua
+0.04773 FJD
+0.66%
30 ngày qua
+0.04782 FJD
+0.66%
1 năm qua
-0.150939 FJD
-2.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
54/100
Thấp nhất
7.08787997 Hôm nay
7.29203882 Cao nhất
7.46651862
7.08787997 Hôm nay
7.29203882 Cao nhất
7.46651862
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.23%
Tháng 12
-2.78%
Tháng 1
-0.27%
Tháng 2
-0.17%
Tháng 3
-2.10%
Tháng 4
+0.65%
Tháng 5
+1.92%
Tháng 6
-1.41%
Tháng 7
-0.54%
Tháng 8
+2.88%
Tháng 9
-0.43%
Tháng 10
+0.66%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KWD/FJD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KWD sang FJD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 7.42358152 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.14473161 FJD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.83767701
–
7.52642836
FJD
KWD tăng giá
+3.52%
2023
Tỷ giá trung bình
7.25506357 FJD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
7.04282402
–
7.47032244
FJD
Năm ổn định
-1.75%
2024
Tỷ giá trung bình
7.33221991 FJD
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
7.13062829
–
7.55691259
FJD
KWD tăng giá
+5.83%
2025
Tỷ giá trung bình
7.42358152 FJD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.30768727
–
7.63650273
FJD
Năm ổn định
-2.09%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.24009088 FJD
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
7.08787997
–
7.4233888
FJD
Năm ổn định
-1.30%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.