Tỷ giá Dinar Kuwait sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Dinar Kuwait sang Yên Nhật cho thấy 1 Dinar Kuwait đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KWD = JPY
Cập nhật
1
KWD
=
509.30818541
JPY
+0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KWD = ¥509.30818541 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = د.ك0.00196345 KWD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
¥507.12526282
Hiện tại
¥509.30818541
Cao nhất
¥510.32773401
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Kuwait sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KWD sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KWD/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KWD sang JPY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
509.30818541 JPY
2026-11-06
24 giờ qua
+1.066383 JPY
+0.21%
7 ngày qua
+2.339435 JPY
+0.46%
30 ngày qua
-2.433918 JPY
-0.48%
1 năm qua
+8.998733 JPY
+1.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
39/100
Thấp nhất
496.84581937 Hôm nay
509.30818541 Cao nhất
528.71419398
496.84581937 Hôm nay
509.30818541 Cao nhất
528.71419398
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.63%
Tháng 12
-1.03%
Tháng 1
+0.83%
Tháng 2
+0.23%
Tháng 3
-0.56%
Tháng 4
+0.74%
Tháng 5
+1.66%
Tháng 6
-3.12%
Tháng 7
+1.68%
Tháng 8
-1.62%
Tháng 9
-0.24%
Tháng 10
+0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KWD/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KWD sang JPY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 509.91494918 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
428.92161596 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
376.09472448
–
483.1657038
JPY
Năm biến động
+12.82%
2023
Tỷ giá trung bình
457.20224695 JPY
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
419.20416926
–
491.30861959
JPY
Năm biến động
+7.08%
2024
Tỷ giá trung bình
493.59404227 JPY
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
457.73179131
–
527.99253347
JPY
Năm biến động
+11.50%
2025
Tỷ giá trung bình
487.81365219 JPY
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
461.45144791
–
513.64007417
JPY
KWD giảm giá
-0.05%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
509.91494918 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
496.84581937
–
528.71419398
JPY
Năm ổn định
-0.03%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.