Tỷ giá Dinar Kuwait sang Leu Moldova hôm nay

Tỷ giá Dinar Kuwait sang Leu Moldova cho thấy 1 Dinar Kuwait đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KWD = MDL

Cập nhật
Dinar Kuwait 1 KWD = Leu Moldova 57.64626724 MDL
+0.29% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất L57.5018418 Hiện tại L57.64626724 Cao nhất L57.64626724
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Kuwait sang Leu Moldova

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KWD sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KWD/MDL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KWD sang MDL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
57.64626724 MDL
2026-11-08
24 giờ qua
+0.163843 MDL
+0.29%
7 ngày qua
-0.076033 MDL
-0.13%
30 ngày qua
+0.303474 MDL
+0.53%
1 năm qua
+2.484449 MDL
+4.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
54.19886134
Hôm nay
57.64626724
Cao nhất
58.28667957
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.96%
Tháng 12
+1.16%
Tháng 1
+1.24%
Tháng 2
+1.67%
Tháng 3
-1.33%
Tháng 4
+0.05%
Tháng 5
+2.09%
Tháng 6
-0.72%
Tháng 7
-1.64%
Tháng 8
+3.03%
Tháng 9
+0.98%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KWD/MDL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KWD sang MDL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 61.61457251 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KWD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 61.61457251 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
58.68209254 – 63.88022153 MDL
KWD tăng giá +6.74%
2023
Tỷ giá trung bình 58.91043498 MDL
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
56.27790979 – 62.84605027 MDL
KWD giảm giá -10.10%
2024
Tỷ giá trung bình 57.80325368 MDL
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
56.29940875 – 59.93018387 MDL
KWD tăng giá +5.90%
2025
Tỷ giá trung bình 56.45143582 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
53.65078169 – 61.17106948 MDL
Năm biến động -8.43%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 57.30461309 MDL
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
54.3095438 – 58.28667957 MDL
KWD tăng giá +5.59%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.