Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Dinar Bahrain hôm nay

Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Dinar Bahrain cho thấy 1 Đô la Quần đảo Cayman đổi được bao nhiêu Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KYD = BHD

Cập nhật
Đô la Quần đảo Cayman 1 KYD = Dinar Bahrain 0.45295088 BHD
+0.55% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất .د.ب0.45295088 Hiện tại .د.ب0.45295088 Cao nhất .د.ب0.45308569
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Dinar Bahrain

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KYD sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KYD/BHD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KYD sang BHD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.45295088 BHD
2026-11-06
24 giờ qua
+0.002469 BHD
+0.55%
7 ngày qua
-0.000158 BHD
-0.03%
30 ngày qua
+0.000271 BHD
+0.06%
1 năm qua
+0.000449 BHD
+0.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
60/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.44912863
Hôm nay
0.45295088
Cao nhất
0.45550511
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.11%
Tháng 12
+0.36%
Tháng 1
+0.33%
Tháng 2
+0.16%
Tháng 3
+0.02%
Tháng 4
-0.13%
Tháng 5
-0.05%
Tháng 6
+0.02%
Tháng 7
+0.03%
Tháng 8
-0.03%
Tháng 9
+0.16%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KYD/BHD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KYD sang BHD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.45286685 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.45238423 BHD
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.44895833 – 0.45994609 BHD
Năm ổn định -0.09%
2023
Tỷ giá trung bình 0.45239407 BHD
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.44703334 – 0.45670909 BHD
Năm ổn định +0.05%
2024
Tỷ giá trung bình 0.45227902 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.45016289 – 0.45527908 BHD
Năm ổn định +0.06%
2025
Tỷ giá trung bình 0.45231225 BHD
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.44912863 – 0.45698477 BHD
Năm ổn định -0.09%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.45286685 BHD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.45022546 – 0.45550511 BHD
Năm ổn định +0.21%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.