Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Peso Mexico cho thấy 1 Đô la Quần đảo Cayman đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KYD = MXN
Cập nhật
1
KYD
=
22.46914481
MXN
-0.45% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KYD = $22.46914481 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = $0.04450548 KYD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$22.46789086
Hiện tại
$22.46914481
Cao nhất
$22.59927312
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KYD sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KYD/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KYD sang MXN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
22.46914481 MXN
2026-11-02
24 giờ qua
-0.10141 MXN
-0.45%
7 ngày qua
+0.022506 MXN
+0.10%
30 ngày qua
+0.672032 MXN
+3.08%
1 năm qua
+0.137662 MXN
+0.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
20.26377271 Hôm nay
22.46914481 Cao nhất
22.69504364
20.26377271 Hôm nay
22.46914481 Cao nhất
22.69504364
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.69%
Tháng 12
-2.99%
Tháng 1
-0.25%
Tháng 2
+3.22%
Tháng 3
-1.99%
Tháng 4
-0.58%
Tháng 5
+0.91%
Tháng 6
-0.86%
Tháng 7
-2.26%
Tháng 8
+6.41%
Tháng 9
+4.09%
Tháng 10
-0.45%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KYD/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KYD sang MXN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 24.12735464 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KYD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
24.12735464 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
22.97733859
–
25.67255465
MXN
KYD giảm giá
-4.95%
2023
Tỷ giá trung bình
21.28881085 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
20.05474632
–
23.41187326
MXN
Năm biến động
-13.17%
2024
Tỷ giá trung bình
21.98504061 MXN
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
19.63998277
–
25.04174501
MXN
Năm biến động
+23.27%
2025
Tỷ giá trung bình
23.05085981 MXN
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
21.4880654
–
25.06099823
MXN
Năm biến động
-13.47%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
21.80600061 MXN
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
20.26377271
–
22.69504364
MXN
KYD tăng giá
+4.00%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.