Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Balboa Panama hôm nay
Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Balboa Panama cho thấy 1 Đô la Quần đảo Cayman đổi được bao nhiêu Balboa Panama. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KYD = PAB
Cập nhật
1
KYD
=
1.19743414
PAB
-0.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KYD = B/.1.19743414 PAB
Tỷ giá nghịch đảo
1 PAB = $0.835119 KYD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
B/.1.19743414
Hiện tại
B/.1.19743414
Cao nhất
B/.1.19989249
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Balboa Panama
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KYD sang PAB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KYD/PAB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KYD sang PAB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.19743414 PAB
2026-11-08
24 giờ qua
-0.002458 PAB
-0.20%
7 ngày qua
-0.004012 PAB
-0.33%
30 ngày qua
-0.002045 PAB
-0.17%
1 năm qua
-0.003017 PAB
-0.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Thấp nhất
1.19044926 Hôm nay
1.19743414 Cao nhất
1.20921031
1.19044926 Hôm nay
1.19743414 Cao nhất
1.20921031
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.12%
Tháng 12
+0.08%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-0.11%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
+
Tháng 5
+0.17%
Tháng 6
+0.34%
Tháng 7
-0.28%
Tháng 8
-0.05%
Tháng 9
+0.17%
Tháng 10
-0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KYD/PAB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KYD sang PAB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 1.20053269 PAB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.19995076 PAB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.18851232
–
1.21429369
PAB
Năm ổn định
+
2023
Tỷ giá trung bình
1.20053269 PAB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.18889948
–
1.21703508
PAB
Năm ổn định
-0.19%
2024
Tỷ giá trung bình
1.20017849 PAB
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
1.18906771
–
1.21094403
PAB
Năm ổn định
+0.28%
2025
Tỷ giá trung bình
1.2002099 PAB
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
1.18133491
–
1.21876904
PAB
Năm ổn định
-0.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.20013927 PAB
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
1.19044926
–
1.20921031
PAB
Năm ổn định
-0.13%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.