Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Đô la Quần đảo Cayman đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KYD = VES

Cập nhật
Đô la Quần đảo Cayman 1 KYD = Bolívar Venezuela 1,072.69 VES
+0.46% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Bs.1,067.8 Hiện tại Bs.1,072.69 Cao nhất Bs.1,072.69
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KYD sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KYD/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KYD sang VES.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1,072.69 VES
2026-11-05
24 giờ qua
+4.897659 VES
+0.46%
7 ngày qua
+7.812339 VES
+0.73%
30 ngày qua
+26.312388 VES
+2.51%
1 năm qua
+799.912811 VES
+293.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
272.78118192
Hôm nay
1,072.69
Cao nhất
1,072.69
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+20.42%
Tháng 12
+23.29%
Tháng 1
+21.65%
Tháng 2
+13.42%
Tháng 3
+2.55%
Tháng 4
+12.23%
Tháng 5
+13.60%
Tháng 6
+17.90%
Tháng 7
+5.67%
Tháng 8
+8.46%
Tháng 9
+3.61%
Tháng 10
+0.60%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KYD/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KYD sang VES.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 965.30961309 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.99660444 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.08846237 – 20.13603002 VES
Năm biến động +266.13%
2023
Tỷ giá trung bình 34.43766027 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
20.51255593 – 43.00900838 VES
Năm biến động +109.54%
2024
Tỷ giá trung bình 46.20546381 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
42.93281163 – 62.37970844 VES
Năm biến động +45.24%
2025
Tỷ giá trung bình 157.48710146 VES
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
62.35250531 – 357.22575591 VES
Năm biến động +472.62%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 965.30961309 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
357.04157344 – 1,072.69 VES
Năm biến động +200.44%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.