Tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Peso Colombia cho thấy 1 Tenge Kazakhstan đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KZT = COP

Cập nhật
Tenge Kazakhstan 1 KZT = Peso Colombia 7.16399855 COP
-0.46% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $7.11882362 Hiện tại $7.16399855 Cao nhất $7.20087691
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KZT sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KZT/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KZT sang COP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.16399855 COP
2026-11-06
24 giờ qua
-0.033207 COP
-0.46%
7 ngày qua
+0.216154 COP
+3.11%
30 ngày qua
+0.01431 COP
+0.20%
1 năm qua
-0.108455 COP
-1.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
38/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
6.55774311
Hôm nay
7.16399855
Cao nhất
8.139399
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.23%
Tháng 12
-1.80%
Tháng 1
+4.39%
Tháng 2
+0.78%
Tháng 3
+0.93%
Tháng 4
-4.50%
Tháng 5
-4.62%
Tháng 6
-8.08%
Tháng 7
+4.28%
Tháng 8
+8.14%
Tháng 9
-8.16%
Tháng 10
+2.53%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KZT/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KZT sang COP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 9.47881186 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 9.23173564 COP
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
7.31357574 – 10.95822352 COP
Năm biến động +12.01%
2023
Tỷ giá trung bình 9.47881186 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.20926627 – 11.1511177 COP
Năm biến động -18.76%
2024
Tỷ giá trung bình 8.67400503 COP
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
8.20978535 – 9.17935933 COP
KZT giảm giá -0.73%
2025
Tỷ giá trung bình 7.77801744 COP
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
7.04435694 – 8.59571421 COP
Năm biến động -11.84%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.17421699 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.55774311 – 8.139399 COP
Năm biến động -3.57%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.