Tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Tenge Kazakhstan đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KZT = TRY

Cập nhật
Tenge Kazakhstan 1 KZT = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 0.11045301 TRY
+0.17% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₺0.10988092 Hiện tại ₺0.11045301 Cao nhất ₺0.11046074
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KZT sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KZT/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KZT sang TRY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11045301 TRY
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000189 TRY
+0.17%
7 ngày qua
+0.000615 TRY
+0.56%
30 ngày qua
+0.000162 TRY
+0.15%
1 năm qua
+0.030357 TRY
+37.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.08009632
Hôm nay
0.11045301
Cao nhất
0.1116416
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.92%
Tháng 12
+2.08%
Tháng 1
+2.95%
Tháng 2
+5.60%
Tháng 3
+4.09%
Tháng 4
-3.38%
Tháng 5
+3.87%
Tháng 6
+3.27%
Tháng 7
+4.11%
Tháng 8
+5.76%
Tháng 9
-1.06%
Tháng 10
+0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KZT/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KZT sang TRY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.10640082 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.03590463 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02766661 – 0.04066935 TRY
Năm biến động +31.86%
2023
Tỷ giá trung bình 0.05212596 TRY
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.04025045 – 0.06467955 TRY
Năm biến động +59.45%
2024
Tỷ giá trung bình 0.07008218 TRY
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.06451033 – 0.07372881 TRY
Năm biến động +4.43%
2025
Tỷ giá trung bình 0.07590642 TRY
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.06677333 – 0.08553899 TRY
Năm biến động +25.59%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.10640082 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.08392536 – 0.1116416 TRY
Năm biến động +30.42%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.