Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Tenge Kazakhstan hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Tenge Kazakhstan cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Tenge Kazakhstan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = KZT
Cập nhật
1
TRY
=
9.09943463
KZT
+0.33% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TRY = ₸9.09943463 KZT
Tỷ giá nghịch đảo
1 KZT = ₺0.10989694 TRY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₸9.06207321
Hiện tại
₸9.09943463
Cao nhất
₸9.10034571
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Tenge Kazakhstan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang KZT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/KZT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang KZT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.09943463 KZT
2026-11-02
24 giờ qua
+0.030287 KZT
+0.33%
7 ngày qua
-0.018229 KZT
-0.20%
30 ngày qua
+0.032512 KZT
+0.36%
1 năm qua
-3.385533 KZT
-27.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
8.95723424 Hôm nay
9.09943463 Cao nhất
12.48496781
8.95723424 Hôm nay
9.09943463 Cao nhất
12.48496781
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.88%
Tháng 12
-2.04%
Tháng 1
-2.87%
Tháng 2
-5.31%
Tháng 3
-3.93%
Tháng 4
+3.50%
Tháng 5
-3.72%
Tháng 6
-3.17%
Tháng 7
-3.95%
Tháng 8
-5.44%
Tháng 9
+1.07%
Tháng 10
+0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/KZT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang KZT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 28.19085792 KZT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
28.19085792 KZT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
24.58854116
–
36.14464681
KZT
Năm biến động
-24.16%
2023
Tỷ giá trung bình
19.75098375 KZT
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
15.46083672
–
24.84444258
KZT
Năm biến động
-37.28%
2024
Tỷ giá trung bình
14.28074213 KZT
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
13.56321964
–
15.50139235
KZT
Năm biến động
-4.25%
2025
Tỷ giá trung bình
13.21066826 KZT
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
11.69057544
–
14.97603857
KZT
Năm biến động
-20.38%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.44595607 KZT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.95723424
–
11.91534989
KZT
Năm biến động
-22.93%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.