Tỷ giá Kip Lào sang Dirham UAE hôm nay

Tỷ giá Kip Lào sang Dirham UAE cho thấy 1 Kip Lào đổi được bao nhiêu Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LAK = AED

Cập nhật
Kip Lào 1 LAK = Dirham UAE 0.00016311 AED
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất د.إ0.00016264 Hiện tại د.إ0.00016311 Cao nhất د.إ0.0001632
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kip Lào sang Dirham UAE

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LAK sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LAK/AED

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LAK sang AED.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00016311 AED
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000000 AED
-0.13%
7 ngày qua
0.000000 AED
0.00%
30 ngày qua
-0.000001 AED
-0.46%
1 năm qua
-0.000006 AED
-3.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00016198
Hôm nay
0.00016311
Cao nhất
0.00017222
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.26%
Tháng 12
+0.63%
Tháng 1
+1.33%
Tháng 2
-2.77%
Tháng 3
+0.33%
Tháng 4
+0.10%
Tháng 5
-2.05%
Tháng 6
-0.53%
Tháng 7
+0.78%
Tháng 8
-0.14%
Tháng 9
-0.14%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LAK/AED trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LAK sang AED.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00026394 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LAK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00026394 AED
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00019908 – 0.00032851 AED
Năm biến động -35.51%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00019771 AED
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.0001769 – 0.00022066 AED
Năm biến động -15.87%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00017026 AED
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.00016549 – 0.00017897 AED
LAK giảm giá -5.79%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00016957 AED
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.00016621 – 0.000172 AED
Năm ổn định +1.03%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00016425 AED
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00016198 – 0.00017222 AED
LAK giảm giá -3.91%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.