Tỷ giá Kip Lào sang Lev Bulgaria hôm nay
Tỷ giá Kip Lào sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Kip Lào đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LAK = BGN
Cập nhật
1
LAK
=
0.00007796
BGN
+0.90% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LAK = лв0.00007796 BGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BGN = ₭12,826.92 LAK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
лв0.00007733
Hiện tại
лв0.00007796
Cao nhất
лв0.000078
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kip Lào sang Lev Bulgaria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LAK sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LAK/BGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LAK sang BGN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00007796 BGN
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000001 BGN
+0.90%
7 ngày qua
0.000000 BGN
0.55%
30 ngày qua
0.000000 BGN
0.00%
1 năm qua
0.000000 BGN
0.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
65/100
Thấp nhất
0.00007426 Hôm nay
0.00007796 Cao nhất
0.00007995
0.00007426 Hôm nay
0.00007796 Cao nhất
0.00007995
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.82%
Tháng 12
-0.35%
Tháng 1
+1.61%
Tháng 2
-0.93%
Tháng 3
-0.87%
Tháng 4
+0.69%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
-1.84%
Tháng 7
+0.05%
Tháng 8
+2.17%
Tháng 9
+1.38%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LAK/BGN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LAK sang BGN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00013283 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00013283 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0001027
–
0.00015754
BGN
Năm biến động
-31.58%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00009733 BGN
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.00008568
–
0.00010991
BGN
Năm biến động
-18.48%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00008381 BGN
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.00007913
–
0.00008757
BGN
LAK tăng giá
+0.21%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00008003 BGN
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.00007608
–
0.00008786
BGN
Năm biến động
-10.64%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00007735 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00007426
–
0.00007995
BGN
Năm ổn định
+1.20%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.