Tỷ giá Kip Lào sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Kip Lào sang Rúp Belarus cho thấy 1 Kip Lào đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LAK = BYN

Cập nhật
Kip Lào 1 LAK = Rúp Belarus 0.00013257 BYN
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Br0.00013253 Hiện tại Br0.00013257 Cao nhất Br0.00013257
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kip Lào sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LAK sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LAK/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LAK sang BYN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00013257 BYN
2026-11-06
24 giờ qua
0.000000 BYN
0.00%
7 ngày qua
+0.000002 BYN
+1.34%
30 ngày qua
-0.000004 BYN
-2.88%
1 năm qua
-0.000024 BYN
-15.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
25/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00012435
Hôm nay
0.00013257
Cao nhất
0.00015785
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.39%
Tháng 12
-1.75%
Tháng 1
+2.07%
Tháng 2
+
Tháng 3
-4.77%
Tháng 4
-2.81%
Tháng 5
+3.75%
Tháng 6
-1.01%
Tháng 7
+6.54%
Tháng 8
-2.67%
Tháng 9
-2.42%
Tháng 10
+1.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LAK/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LAK sang BYN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00020694 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00020694 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00013678 – 0.0002893 BYN
Năm biến động -36.34%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00014481 BYN
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.0001238 – 0.00016149 BYN
Năm biến động +10.24%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00015169 BYN
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.00014717 – 0.00016091 BYN
LAK giảm giá -6.87%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00015131 BYN
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.00013258 – 0.00015825 BYN
Năm biến động -9.24%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00013289 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00012435 – 0.0001441 BYN
Năm biến động -2.44%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.