Tỷ giá Kip Lào sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Kip Lào sang Peso Colombia cho thấy 1 Kip Lào đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LAK = COP

Cập nhật
Kip Lào 1 LAK = Peso Colombia 0.14209025 COP
+0.98% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.13997623 Hiện tại $0.14209025 Cao nhất $0.14209025
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kip Lào sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LAK sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LAK/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LAK sang COP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.14209025 COP
2026-11-03
24 giờ qua
+0.001372 COP
+0.98%
7 ngày qua
+0.001 COP
+0.71%
30 ngày qua
-0.005536 COP
-3.75%
1 năm qua
-0.035794 COP
-20.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.13482619
Hôm nay
0.14209025
Cao nhất
0.17822297
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.79%
Tháng 12
-2.04%
Tháng 1
+3.75%
Tháng 2
-6.15%
Tháng 3
-1.30%
Tháng 4
+0.57%
Tháng 5
-8.62%
Tháng 6
-9.90%
Tháng 7
+2.57%
Tháng 8
+3.68%
Tháng 9
-5.62%
Tháng 10
+0.98%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LAK/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LAK sang COP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.30203249 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.30203249 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.25894352 – 0.36537722 COP
Năm biến động -23.15%
2023
Tỷ giá trung bình 0.23392164 COP
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.18682304 – 0.29501395 COP
Năm biến động -32.40%
2024
Tỷ giá trung bình 0.18861784 COP
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.1778323 – 0.20493907 COP
Năm biến động +7.13%
2025
Tỷ giá trung bình 0.18702858 COP
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.17040902 – 0.20598362 COP
Năm biến động -13.90%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.14690139 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.13482619 – 0.17773449 COP
Năm biến động -18.45%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.