Tỷ giá Kip Lào sang Đô la Fiji hôm nay
Tỷ giá Kip Lào sang Đô la Fiji cho thấy 1 Kip Lào đổi được bao nhiêu Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LAK = FJD
Cập nhật
1
LAK
=
0.00010026
FJD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 LAK = $0.00010026 FJD
Tỷ giá nghịch đảo
1 FJD = ₭9,974.09 LAK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.00010026
Hiện tại
$0.00010026
Cao nhất
$0.00010072
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kip Lào sang Đô la Fiji
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LAK sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LAK/FJD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LAK sang FJD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00010026 FJD
2026-11-07
24 giờ qua
0.000000 FJD
0.15%
7 ngày qua
+0.000001 FJD
+0.62%
30 ngày qua
-0.000000 FJD
-0.12%
1 năm qua
-0.000005 FJD
-4.74%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
36/100
Thấp nhất
0.00009719 Hôm nay
0.00010026 Cao nhất
0.00010572
0.00009719 Hôm nay
0.00010026 Cao nhất
0.00010572
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.30%
Tháng 12
-2.41%
Tháng 1
+0.75%
Tháng 2
-1.59%
Tháng 3
-2.45%
Tháng 4
+1.50%
Tháng 5
+0.01%
Tháng 6
-1.96%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
+2.62%
Tháng 9
-0.32%
Tháng 10
+0.48%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LAK/FJD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LAK sang FJD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00015668 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LAK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00015668 FJD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00012091
–
0.00019102
FJD
Năm biến động
-32.59%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00011993 FJD
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.00010653
–
0.00013325
FJD
Năm biến động
-16.87%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0001043 FJD
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.0000988
–
0.00010956
FJD
LAK giảm giá
-0.14%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00010513 FJD
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.00010294
–
0.00010844
FJD
Năm ổn định
-1.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00010027 FJD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00009719
–
0.00010554
FJD
LAK giảm giá
-4.58%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.