Tỷ giá Kip Lào sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Kip Lào sang Leu Moldova cho thấy 1 Kip Lào đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LAK = MDL
Cập nhật
1
LAK
=
0.0007946
MDL
+0.37% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LAK = L0.0007946 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = ₭1,258.5 LAK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
L0.00079334
Hiện tại
L0.0007946
Cao nhất
L0.0007946
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kip Lào sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LAK sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LAK/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LAK sang MDL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0007946 MDL
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000003 MDL
+0.37%
7 ngày qua
-0.000000 MDL
-0.05%
30 ngày qua
0.000000 MDL
0.02%
1 năm qua
+0.000015 MDL
+1.87%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
65/100
Thấp nhất
0.00075638 Hôm nay
0.0007946 Cao nhất
0.00081522
0.00075638 Hôm nay
0.0007946 Cao nhất
0.00081522
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.43%
Tháng 12
+1.54%
Tháng 1
+2.27%
Tháng 2
+0.23%
Tháng 3
-1.68%
Tháng 4
+0.89%
Tháng 5
+0.18%
Tháng 6
-1.28%
Tháng 7
-1.06%
Tháng 8
+2.77%
Tháng 9
+1.09%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LAK/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LAK sang MDL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00135057 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00135057 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00103903
–
0.00161647
MDL
Năm biến động
-30.50%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00097571 MDL
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.00084159
–
0.00113301
MDL
Năm biến động
-23.94%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00082223 MDL
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.00077996
–
0.00086077
MDL
LAK giảm giá
-0.07%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00079951 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00075587
–
0.00086698
MDL
Năm biến động
-7.67%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00079358 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00075638
–
0.00081522
MDL
Năm ổn định
+2.34%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.