Tỷ giá Kip Lào sang Kina Papua New Guinea hôm nay
Tỷ giá Kip Lào sang Kina Papua New Guinea cho thấy 1 Kip Lào đổi được bao nhiêu Kina Papua New Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LAK = PGK
Cập nhật
1
LAK
=
0.00019932
PGK
Không thay đổi
Tỷ giá
1 LAK = K0.00019932 PGK
Tỷ giá nghịch đảo
1 PGK = ₭5,017.13 LAK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
K0.00019922
Hiện tại
K0.00019932
Cao nhất
K0.00019932
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kip Lào sang Kina Papua New Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LAK sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LAK/PGK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LAK sang PGK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00019932 PGK
2026-11-05
24 giờ qua
0.000000 PGK
0.06%
7 ngày qua
0.000000 PGK
0.00%
30 ngày qua
-0.000002 PGK
-1.15%
1 năm qua
+0.000003 PGK
+1.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
55/100
Thấp nhất
0.00019379 Hôm nay
0.00019932 Cao nhất
0.0002039
0.00019379 Hôm nay
0.00019932 Cao nhất
0.0002039
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.21%
Tháng 12
+0.90%
Tháng 1
+2.52%
Tháng 2
-2.23%
Tháng 3
-0.01%
Tháng 4
+0.66%
Tháng 5
-1.77%
Tháng 6
+1.07%
Tháng 7
+0.14%
Tháng 8
+1.61%
Tháng 9
+0.61%
Tháng 10
-1.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LAK/PGK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LAK sang PGK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00025326 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00025326 PGK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00019079
–
0.00031612
PGK
Năm biến động
-35.60%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00019356 PGK
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.00017845
–
0.00021173
PGK
Năm biến động
-9.86%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00018036 PGK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00017291
–
0.00018585
PGK
Năm ổn định
+0.94%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00019128 PGK
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.00018158
–
0.00019982
PGK
LAK tăng giá
+6.02%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00020001 PGK
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.00019403
–
0.0002039
PGK
Năm ổn định
+1.16%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.