Tỷ giá Kip Lào sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Kip Lào sang Leu Romania cho thấy 1 Kip Lào đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LAK = RON

Cập nhật
Kip Lào 1 LAK = Leu Romania 0.00021066 RON
-0.61% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất lei0.00021066 Hiện tại lei0.00021066 Cao nhất lei0.00021238
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kip Lào sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LAK sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LAK/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LAK sang RON.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00021066 RON
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000001 RON
-0.61%
7 ngày qua
-0.000002 RON
-1.09%
30 ngày qua
-0.000001 RON
-0.60%
1 năm qua
+0.000007 RON
+3.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00019582
Hôm nay
0.00021066
Cao nhất
0.00021394
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.73%
Tháng 12
-0.27%
Tháng 1
+1.69%
Tháng 2
-0.55%
Tháng 3
+1.15%
Tháng 4
+1.49%
Tháng 5
-0.33%
Tháng 6
-1.48%
Tháng 7
+0.31%
Tháng 8
+2.54%
Tháng 9
+2.55%
Tháng 10
-0.95%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LAK/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LAK sang RON.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00033493 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LAK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00033493 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00025844 – 0.00039862 RON
Năm biến động -31.53%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00024616 RON
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.00021794 – 0.00027727 RON
Năm biến động -18.24%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00021318 RON
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.00020132 – 0.00022284 RON
LAK tăng giá +0.60%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00020621 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00019689 – 0.00022323 RON
Năm biến động -8.67%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0002095 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00019582 – 0.00021394 RON
LAK tăng giá +5.04%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.