Tỷ giá Kip Lào sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay
Tỷ giá Kip Lào sang Dobra São Tomé và Príncipe cho thấy 1 Kip Lào đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LAK = STD
Cập nhật
1
LAK
=
0.99089057
STD
+0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LAK = Db0.99089057 STD
Tỷ giá nghịch đảo
1 STD = ₭1.00919318 LAK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Db0.99089057
Hiện tại
Db0.99089057
Cao nhất
Db0.99089057
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kip Lào sang Dobra São Tomé và Príncipe
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LAK sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LAK/STD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LAK sang STD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.99089057 STD
2026-11-01
24 giờ qua
+0.001345 STD
+0.14%
7 ngày qua
-0.00001 STD
30 ngày qua
-0.001396 STD
-0.14%
1 năm qua
-0.042578 STD
-4.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Thấp nhất
0.982753 Hôm nay
0.99089057 Cao nhất
1.04488699
0.982753 Hôm nay
0.99089057 Cao nhất
1.04488699
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.26%
Tháng 12
+0.63%
Tháng 1
+1.33%
Tháng 2
-2.77%
Tháng 3
+0.32%
Tháng 4
+0.11%
Tháng 5
-2.05%
Tháng 6
-0.53%
Tháng 7
+0.78%
Tháng 8
-0.14%
Tháng 9
-0.14%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LAK/STD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LAK sang STD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.58625615 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LAK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.58625615 STD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.23707266
–
1.89318153
STD
Năm biến động
-30.46%
2023
Tỷ giá trung bình
1.21710762 STD
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
1.07325273
–
1.37122924
STD
Năm biến động
-17.87%
2024
Tỷ giá trung bình
1.03289074 STD
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
1.00391079
–
1.08576061
STD
LAK giảm giá
-5.79%
2025
Tỷ giá trung bình
1.02871649 STD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
1.0083144
–
1.04345153
STD
Năm ổn định
+1.04%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.99675235 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.982753
–
1.04488699
STD
LAK giảm giá
-3.79%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.