Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Kip Lào hôm nay
Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Kip Lào cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe đổi được bao nhiêu Kip Lào. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 STD = LAK
Cập nhật
1
STD
=
1.00919318
LAK
Không thay đổi
Tỷ giá
1 STD = ₭1.00919318 LAK
Tỷ giá nghịch đảo
1 LAK = Db0.99089057 STD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₭1.00919318
Hiện tại
₭1.00919318
Cao nhất
₭1.00919318
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Kip Lào
Theo dõi xu hướng tỷ giá của STD sang LAK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STD/LAK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STD sang LAK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.00919318 LAK
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 LAK
0.00%
7 ngày qua
+0.00001 LAK
30 ngày qua
+0.00142 LAK
+0.14%
1 năm qua
+0.041578 LAK
+4.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Thấp nhất
0.9570413 Hôm nay
1.00919318 Cao nhất
1.01754968
0.9570413 Hôm nay
1.00919318 Cao nhất
1.01754968
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.26%
Tháng 12
-0.62%
Tháng 1
-1.31%
Tháng 2
+2.84%
Tháng 3
-0.32%
Tháng 4
-0.11%
Tháng 5
+2.10%
Tháng 6
+0.53%
Tháng 7
-0.77%
Tháng 8
+0.14%
Tháng 9
+0.14%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STD/LAK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STD sang LAK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.00344075 LAK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · STD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.64197116 LAK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.52821136
–
0.80835996
LAK
Năm biến động
+43.79%
2023
Tỷ giá trung bình
0.82849556 LAK
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.72927266
–
0.93174699
LAK
Năm biến động
+21.76%
2024
Tỷ giá trung bình
0.96875418 LAK
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.92101334
–
0.99610444
LAK
STD tăng giá
+6.15%
2025
Tỷ giá trung bình
0.97209759 LAK
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
0.95835789
–
0.99175416
LAK
Năm ổn định
-1.03%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.00344075 LAK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.9570413
–
1.01754968
LAK
STD tăng giá
+3.94%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.