Tỷ giá Kip Lào sang Đô la Đài Loan mới hôm nay
Tỷ giá Kip Lào sang Đô la Đài Loan mới cho thấy 1 Kip Lào đổi được bao nhiêu Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LAK = TWD
Cập nhật
1
LAK
=
0.00145733
TWD
-0.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LAK = NT$0.00145733 TWD
Tỷ giá nghịch đảo
1 TWD = ₭686.1858252 LAK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
NT$0.0014523
Hiện tại
NT$0.00145733
Cao nhất
NT$0.00147138
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kip Lào sang Đô la Đài Loan mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LAK sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LAK/TWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LAK sang TWD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00145733 TWD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000005 TWD
-0.35%
7 ngày qua
+0.000012 TWD
+0.81%
30 ngày qua
+0.000035 TWD
+2.49%
1 năm qua
+0.00003 TWD
+2.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
55/100
Thấp nhất
0.00140316 Hôm nay
0.00145733 Cao nhất
0.00150102
0.00140316 Hôm nay
0.00145733 Cao nhất
0.00150102
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.17%
Tháng 12
+1.49%
Tháng 1
+0.64%
Tháng 2
-0.91%
Tháng 3
-1.04%
Tháng 4
-0.54%
Tháng 5
-0.40%
Tháng 6
+0.72%
Tháng 7
-1.14%
Tháng 8
+0.59%
Tháng 9
+2.17%
Tháng 10
+0.46%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LAK/TWD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LAK sang TWD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0021256 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0021256 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00168705
–
0.00248308
TWD
Năm biến động
-28.65%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0016741 TWD
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.0014912
–
0.00184038
TWD
Năm biến động
-15.74%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00148772 TWD
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.00143054
–
0.00153083
TWD
Năm ổn định
+0.57%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00143882 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00134238
–
0.00154834
TWD
Năm biến động
-3.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00143814 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00140316
–
0.00150102
TWD
Năm ổn định
+0.63%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.