Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Kip Lào hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Kip Lào cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Kip Lào. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = LAK

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Kip Lào 686.42246193 LAK
+0.36% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₭679.63526463 Hiện tại ₭686.42246193 Cao nhất ₭688.56328048
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Kip Lào

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang LAK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/LAK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang LAK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
686.42246193 LAK
2026-11-07
24 giờ qua
+2.487097 LAK
+0.36%
7 ngày qua
-5.189499 LAK
-0.75%
30 ngày qua
-16.795138 LAK
-2.39%
1 năm qua
-14.098041 LAK
-2.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
43/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
666.21543564
Hôm nay
686.42246193
Cao nhất
712.67654259
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.17%
Tháng 12
-1.46%
Tháng 1
-0.64%
Tháng 2
+0.92%
Tháng 3
+1.05%
Tháng 4
+0.55%
Tháng 5
+0.40%
Tháng 6
-0.71%
Tháng 7
+1.15%
Tháng 8
-0.58%
Tháng 9
-2.13%
Tháng 10
-0.42%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/LAK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang LAK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 696.10707101 LAK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 477.37514518 LAK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
402.7254111 – 592.7520401 LAK
Năm biến động +40.16%
2023
Tỷ giá trung bình 599.65040433 LAK
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
543.36540261 – 670.59861049 LAK
Năm biến động +18.68%
2024
Tỷ giá trung bình 672.37590957 LAK
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
653.23885151 – 699.03448246 LAK
Năm ổn định -0.56%
2025
Tỷ giá trung bình 696.10707101 LAK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
645.85282555 – 744.94555366 LAK
Năm biến động +3.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 695.44439868 LAK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
666.21543564 – 712.67654259 LAK
Năm ổn định -0.60%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.