Tỷ giá Kip Lào sang Rand Nam Phi hôm nay
Tỷ giá Kip Lào sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Kip Lào đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LAK = ZAR
Cập nhật
1
LAK
=
0.00073515
ZAR
+1.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LAK = R0.00073515 ZAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 ZAR = ₭1,360.27 LAK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
R0.00073004
Hiện tại
R0.00073515
Cao nhất
R0.00073615
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kip Lào sang Rand Nam Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LAK sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LAK/ZAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LAK sang ZAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00073515 ZAR
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000008 ZAR
+1.13%
7 ngày qua
-0.000004 ZAR
-0.51%
30 ngày qua
-0.000007 ZAR
-0.89%
1 năm qua
-0.000062 ZAR
-7.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
27/100
Thấp nhất
0.00071015 Hôm nay
0.00073515 Cao nhất
0.00080126
0.00071015 Hôm nay
0.00073515 Cao nhất
0.00080126
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.77%
Tháng 12
-2.01%
Tháng 1
-0.21%
Tháng 2
+2.17%
Tháng 3
-0.62%
Tháng 4
-2.36%
Tháng 5
-1.64%
Tháng 6
+0.40%
Tháng 7
-1.89%
Tháng 8
+1.52%
Tháng 9
+1.66%
Tháng 10
-1.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LAK/ZAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LAK sang ZAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00116531 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00116531 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0009349
–
0.00142894
ZAR
Năm biến động
-31.17%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00099203 ZAR
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.00087722
–
0.00112848
ZAR
Năm biến động
-9.36%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00085017 ZAR
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.0007751
–
0.00092932
ZAR
Năm biến động
-3.33%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00082564 ZAR
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.00076588
–
0.00091141
ZAR
Năm biến động
-11.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0007384 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00071015
–
0.00079679
ZAR
Năm biến động
-4.06%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.