Tỷ giá Bảng Li-băng sang Lev Bulgaria hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = BGN
Cập nhật
1
LBP
=
0.0000196
BGN
Không thay đổi
Tỷ giá
1 LBP = лв0.0000196 BGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BGN = £51,016.55 LBP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
лв0.0000196
Hiện tại
лв0.0000196
Cao nhất
лв0.0000196
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Lev Bulgaria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LBP/BGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang BGN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0000196 BGN
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 BGN
0.00%
7 ngày qua
0.000000 BGN
0.00%
30 ngày qua
0.000000 BGN
0.96%
1 năm qua
+0.000001 BGN
+3.60%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
0.00001825 Hôm nay
0.0000196 Cao nhất
0.00001965
0.00001825 Hôm nay
0.0000196 Cao nhất
0.00001965
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.04%
Tháng 12
-1.61%
Tháng 1
+0.20%
Tháng 2
+1.76%
Tháng 3
-1.66%
Tháng 4
+0.72%
Tháng 5
+2.05%
Tháng 6
-1.02%
Tháng 7
-0.99%
Tháng 8
+2.29%
Tháng 9
+1.69%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LBP/BGN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang BGN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00122734 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LBP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00122734 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00112671
–
0.00133709
BGN
Năm biến động
+5.42%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00022609 BGN
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.00011522
–
0.00122565
BGN
Năm biến động
-90.24%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00003436 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00001951
–
0.00012169
BGN
Năm biến động
-82.10%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00001936 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00001841
–
0.00002134
BGN
Năm biến động
-11.63%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00001931 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00001825
–
0.00001965
BGN
LBP tăng giá
+5.42%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.