Tỷ giá Bảng Li-băng sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Bảng Li-băng sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = BTN

Cập nhật
Bảng Li-băng 1 LBP = Ngultrum Bhutan 0.00105995 BTN
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Nu.0.00105995 Hiện tại Nu.0.00105995 Cao nhất Nu.0.00105995
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LBP/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang BTN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00105995 BTN
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 BTN
0.00%
7 ngày qua
0.000000 BTN
0.03%
30 ngày qua
-0.000022 BTN
-2.04%
1 năm qua
+0.000071 BTN
+7.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
77/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00098762
Hôm nay
0.00105995
Cao nhất
0.00108207
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.48%
Tháng 12
+2.08%
Tháng 1
-1.94%
Tháng 2
+4.56%
Tháng 3
+1.76%
Tháng 4
+0.23%
Tháng 5
-0.36%
Tháng 6
+0.82%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
+0.91%
Tháng 9
-0.99%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LBP/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang BTN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.05184358 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LBP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.05184358 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04880115 – 0.05475474 BTN
Năm biến động +10.35%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01027152 BTN
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.00534777 – 0.05474529 BTN
Năm biến động -89.84%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00158744 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00092079 – 0.00558477 BTN
Năm biến động -82.73%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00097241 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00094687 – 0.00101958 BTN
LBP tăng giá +5.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00106284 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00100368 – 0.00108207 BTN
LBP tăng giá +5.47%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.