Tỷ giá Bảng Li-băng sang Bảng Ai Cập hôm nay

Tỷ giá Bảng Li-băng sang Bảng Ai Cập cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Bảng Ai Cập. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = EGP

Cập nhật
Bảng Li-băng 1 LBP = Bảng Ai Cập 0.00061927 EGP
-0.91% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất £0.00061687 Hiện tại £0.00061927 Cao nhất £0.00062131
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Bảng Ai Cập

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang EGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LBP/EGP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang EGP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00061927 EGP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000006 EGP
-0.91%
7 ngày qua
-0.000009 EGP
-1.43%
30 ngày qua
+0.000035 EGP
+6.00%
1 năm qua
+0.000092 EGP
+17.51%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00052019
Hôm nay
0.00061927
Cao nhất
0.00062902
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.42%
Tháng 12
-2.15%
Tháng 1
+1.39%
Tháng 2
+14.23%
Tháng 3
-0.38%
Tháng 4
-2.24%
Tháng 5
-5.40%
Tháng 6
+4.52%
Tháng 7
-0.92%
Tháng 8
+2.19%
Tháng 9
+7.50%
Tháng 10
-0.65%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LBP/EGP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang EGP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01267485 EGP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01267485 EGP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01029551 – 0.01634993 EGP
Năm biến động +56.37%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00372307 EGP
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.00196045 – 0.02007052 EGP
Năm biến động -87.40%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00074955 EGP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00034388 – 0.00206269 EGP
Năm biến động -72.41%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00054981 EGP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00052499 – 0.00057683 EGP
LBP giảm giá -6.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0005918 EGP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00052019 – 0.00062902 EGP
Năm biến động +16.49%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.