Tỷ giá Bảng Li-băng sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = ERN
Cập nhật
1
LBP
=
0.00016774
ERN
Không thay đổi
Tỷ giá
1 LBP = Nfk0.00016774 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = £5,961.45 LBP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Nfk0.00016774
Hiện tại
Nfk0.00016774
Cao nhất
Nfk0.00016774
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LBP/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang ERN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00016774 ERN
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 ERN
0.00%
7 ngày qua
0.000000 ERN
0.07%
30 ngày qua
0.000000 ERN
0.14%
1 năm qua
0.000000 ERN
0.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Thấp nhất
0.00016627 Hôm nay
0.00016774 Cao nhất
0.00017271
0.00016627 Hôm nay
0.00016774 Cao nhất
0.00017271
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.03%
Tháng 12
-0.64%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
-0.13%
Tháng 3
-0.48%
Tháng 4
+0.15%
Tháng 5
+0.17%
Tháng 6
+0.30%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
-0.02%
Tháng 9
+0.17%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LBP/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang ERN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00989641 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00989641 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00961031
–
0.01029147
ERN
Năm ổn định
-0.62%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00187359 ERN
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.00097381
–
0.00995397
ERN
Năm biến động
-89.93%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00028549 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00016642
–
0.00100113
ERN
Năm biến động
-83.17%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00016747 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00016492
–
0.00016951
ERN
Năm ổn định
-0.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00016755 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00016627
–
0.00017271
ERN
Năm ổn định
+0.23%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.