Tỷ giá Bảng Li-băng sang Cedi Ghana hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Cedi Ghana cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = GHS
Cập nhật
1
LBP
=
0.00013018
GHS
Không thay đổi
Tỷ giá
1 LBP = GH₵0.00013018 GHS
Tỷ giá nghịch đảo
1 GHS = £7,681.78 LBP
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
GH₵0.0001301
Hiện tại
GH₵0.00013018
Cao nhất
GH₵0.00013023
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Cedi Ghana
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LBP/GHS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang GHS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00013018 GHS
2026-11-03
24 giờ qua
0.000000 GHS
0.00%
7 ngày qua
0.000000 GHS
0.29%
30 ngày qua
-0.000001 GHS
-0.74%
1 năm qua
+0.000008 GHS
+6.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
0.00011694 Hôm nay
0.00013018 Cao nhất
0.00013199
0.00011694 Hôm nay
0.00013018 Cao nhất
0.00013199
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-7.30%
Tháng 12
+3.49%
Tháng 1
-3.53%
Tháng 2
+3.03%
Tháng 3
+1.30%
Tháng 4
-4.29%
Tháng 5
-3.74%
Tháng 6
+3.13%
Tháng 7
-3.64%
Tháng 8
+3.92%
Tháng 9
-0.42%
Tháng 10
+0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LBP/GHS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang GHS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00594375 GHS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00594375 GHS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00406477
–
0.0096387
GHS
Năm biến động
+34.88%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00145282 GHS
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.00070511
–
0.00824483
GHS
Năm biến động
-85.54%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00025766 GHS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00013804
–
0.00083427
GHS
Năm biến động
-79.38%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00014132 GHS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00011329
–
0.00017387
GHS
Năm biến động
-28.58%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00012914 GHS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00011694
–
0.00013199
GHS
Năm biến động
+11.04%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.