Tỷ giá Bảng Li-băng sang Dalasi Gambia hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Dalasi Gambia cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = GMD
Cập nhật
1
LBP
=
0.00082685
GMD
-0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LBP = D0.00082685 GMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GMD = £1,209.4 LBP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
D0.00082685
Hiện tại
D0.00082685
Cao nhất
D0.00082926
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Dalasi Gambia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LBP/GMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang GMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00082685 GMD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000001 GMD
-0.08%
7 ngày qua
0.000000 GMD
0.00%
30 ngày qua
+0.000006 GMD
+0.72%
1 năm qua
+0.000016 GMD
+1.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
58/100
Thấp nhất
0.00080788 Hôm nay
0.00082685 Cao nhất
0.00084053
0.00080788 Hôm nay
0.00082685 Cao nhất
0.00084053
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.40%
Tháng 12
-1.99%
Tháng 1
-0.76%
Tháng 2
+1.94%
Tháng 3
-0.48%
Tháng 4
-0.54%
Tháng 5
+0.86%
Tháng 6
+0.98%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
-0.69%
Tháng 9
+0.85%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LBP/GMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang GMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.03654526 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03654526 GMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03437288
–
0.04130691
GMD
Năm biến động
+16.71%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00775885 GMD
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.00389344
–
0.04123896
GMD
Năm biến động
-89.06%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00129874 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00075042
–
0.00452179
GMD
Năm biến động
-82.01%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00080594 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00078107
–
0.00083384
GMD
Năm ổn định
+2.70%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00082263 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00080788
–
0.00084053
GMD
Năm ổn định
+0.15%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.