Tỷ giá Bảng Li-băng sang Leu Moldova hôm nay

Tỷ giá Bảng Li-băng sang Leu Moldova cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = MDL

Cập nhật
Bảng Li-băng 1 LBP = Leu Moldova 0.00020008 MDL
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất L0.00019993 Hiện tại L0.00020008 Cao nhất L0.00020008
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Leu Moldova

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LBP/MDL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang MDL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00020008 MDL
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 MDL
0.08%
7 ngày qua
-0.000001 MDL
-0.74%
30 ngày qua
+0.000001 MDL
+0.26%
1 năm qua
+0.00001 MDL
+5.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00018532
Hôm nay
0.00020008
Cao nhất
0.00020204
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.66%
Tháng 12
+0.25%
Tháng 1
+0.85%
Tháng 2
+2.95%
Tháng 3
-2.47%
Tháng 4
+0.93%
Tháng 5
+2.45%
Tháng 6
-0.46%
Tháng 7
-2.09%
Tháng 8
+2.89%
Tháng 9
+1.40%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LBP/MDL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang MDL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01245388 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LBP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01245388 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01169914 – 0.01324135 MDL
Năm biến động +7.09%
2023
Tỷ giá trung bình 0.002312 MDL
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.00114308 – 0.01267443 MDL
Năm biến động -90.90%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00033734 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00019228 – 0.00119405 MDL
Năm biến động -82.15%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00019335 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00018279 – 0.00021074 MDL
Năm biến động -8.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00019813 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00018638 – 0.00020204 MDL
LBP tăng giá +6.76%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.