Tỷ giá Bảng Li-băng sang Đô la Namibia hôm nay

Tỷ giá Bảng Li-băng sang Đô la Namibia cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = NAD

Cập nhật
Bảng Li-băng 1 LBP = Đô la Namibia 0.00018584 NAD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.00018584 Hiện tại $0.00018584 Cao nhất $0.00018614
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Đô la Namibia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LBP/NAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang NAD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00018584 NAD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000000 NAD
-0.16%
7 ngày qua
0.000000 NAD
0.08%
30 ngày qua
-0.000001 NAD
-0.47%
1 năm qua
-0.000007 NAD
-3.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00017616
Hôm nay
0.00018584
Cao nhất
0.00019427
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.01%
Tháng 12
-4.03%
Tháng 1
-0.82%
Tháng 2
+7.76%
Tháng 3
-1.52%
Tháng 4
-2.36%
Tháng 5
+0.70%
Tháng 6
+0.76%
Tháng 7
-2.45%
Tháng 8
+1.41%
Tháng 9
+1.75%
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LBP/NAD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang NAD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01075958 NAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01075958 NAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00959145 – 0.01217587 NAD
Năm biến động +5.98%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00222881 NAD
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.0011069 – 0.01147561 NAD
Năm biến động -89.04%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00035281 NAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0001918 – 0.00127666 NAD
Năm biến động -82.86%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00019971 NAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00018482 – 0.00022006 NAD
Năm biến động -12.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00018445 NAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00017616 – 0.00019174 NAD
Năm ổn định +0.56%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.