Tỷ giá Bảng Li-băng sang Córdoba Nicaragua hôm nay

Tỷ giá Bảng Li-băng sang Córdoba Nicaragua cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = NIO

Cập nhật
Bảng Li-băng 1 LBP = Córdoba Nicaragua 0.00041091 NIO
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất C$0.00041091 Hiện tại C$0.00041091 Cao nhất C$0.00041102
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Córdoba Nicaragua

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LBP/NIO

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang NIO.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00041091 NIO
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000000 NIO
-0.03%
7 ngày qua
0.000000 NIO
0.00%
30 ngày qua
0.000000 NIO
0.00%
1 năm qua
0.000000 NIO
0.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
25/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00040682
Hôm nay
0.00041091
Cao nhất
0.00042291
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
-0.99%
Tháng 1
-0.81%
Tháng 2
-0.07%
Tháng 3
-0.31%
Tháng 4
+0.15%
Tháng 5
-0.04%
Tháng 6
+0.70%
Tháng 7
+0.19%
Tháng 8
-0.35%
Tháng 9
-0.01%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LBP/NIO trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang NIO.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02366513 NIO
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02366513 NIO
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02293797 – 0.02468603 NIO
Năm ổn định +2.18%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00456187 NIO
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.00236809 – 0.02421916 NIO
Năm biến động -89.87%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0006994 NIO
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00040838 – 0.00245633 NIO
Năm biến động -83.13%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00041064 NIO
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00040755 – 0.00041408 NIO
Năm ổn định -0.01%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00041091 NIO
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00040682 – 0.00042291 NIO
Năm ổn định +

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.