Tỷ giá Bảng Li-băng sang Balboa Panama hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Balboa Panama cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Balboa Panama. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = PAB
Cập nhật
1
LBP
=
0.00001114
PAB
Không thay đổi
Tỷ giá
1 LBP = B/.0.00001114 PAB
Tỷ giá nghịch đảo
1 PAB = £89,806.81 LBP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
B/.0.00001114
Hiện tại
B/.0.00001114
Cao nhất
B/.0.00001118
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Balboa Panama
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang PAB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LBP/PAB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang PAB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00001114 PAB
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 PAB
0.00%
7 ngày qua
0.000000 PAB
0.00%
30 ngày qua
0.000000 PAB
0.00%
1 năm qua
0.000000 PAB
0.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
0.00001108 Hôm nay
0.00001114 Cao nhất
0.00001151
0.00001108 Hôm nay
0.00001114 Cao nhất
0.00001151
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.03%
Tháng 12
-0.64%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
-0.13%
Tháng 3
-0.48%
Tháng 4
+0.15%
Tháng 5
+0.17%
Tháng 6
+0.30%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
-0.02%
Tháng 9
+0.17%
Tháng 10
-0.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LBP/PAB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang PAB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00065976 PAB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00065976 PAB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00064069
–
0.0006861
PAB
Năm ổn định
-0.62%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00012491 PAB
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.00006492
–
0.0006636
PAB
Năm biến động
-89.93%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00001903 PAB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00001109
–
0.00006674
PAB
Năm biến động
-83.17%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00001116 PAB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00001099
–
0.0000113
PAB
Năm ổn định
-0.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00001117 PAB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00001108
–
0.00001151
PAB
Năm ổn định
-0.20%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.