Tỷ giá Bảng Li-băng sang Kina Papua New Guinea hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Kina Papua New Guinea cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Kina Papua New Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = PGK
Cập nhật
1
LBP
=
0.00005083
PGK
Không thay đổi
Tỷ giá
1 LBP = K0.00005083 PGK
Tỷ giá nghịch đảo
1 PGK = £19,673.68 LBP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
K0.00005083
Hiện tại
K0.00005083
Cao nhất
K0.00005083
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Kina Papua New Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LBP/PGK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang PGK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00005083 PGK
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 PGK
0.00%
7 ngày qua
+0.000001 PGK
+1.63%
30 ngày qua
0.000000 PGK
0.50%
1 năm qua
+0.000004 PGK
+8.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
0.00004701 Hôm nay
0.00005083 Cao nhất
0.00005104
0.00004701 Hôm nay
0.00005083 Cao nhất
0.00005104
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.44%
Tháng 12
-0.37%
Tháng 1
+1.09%
Tháng 2
+0.43%
Tháng 3
-0.81%
Tháng 4
+0.70%
Tháng 5
+0.46%
Tháng 6
+1.91%
Tháng 7
-0.90%
Tháng 8
+1.74%
Tháng 9
+0.92%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LBP/PGK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang PGK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0023257 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LBP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0023257 PGK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00182915
–
0.00241686
PGK
Năm biến động
-0.76%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00044535 PGK
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.00022867
–
0.00233655
PGK
Năm biến động
-89.21%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00007294 PGK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00004155
–
0.000254
PGK
Năm biến động
-81.97%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00004626 PGK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00004424
–
0.00004826
PGK
LBP tăng giá
+4.84%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00004996 PGK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00004723
–
0.00005104
PGK
LBP tăng giá
+6.88%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.