Tỷ giá Bảng Li-băng sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Leu Romania cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = RON
Cập nhật
1
LBP
=
0.00005348
RON
Không thay đổi
Tỷ giá
1 LBP = lei0.00005348 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = £18,698.89 LBP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
lei0.00005348
Hiện tại
lei0.00005348
Cao nhất
lei0.00005348
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LBP/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang RON.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00005348 RON
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 RON
0.00%
7 ngày qua
0.000000 RON
0.00%
30 ngày qua
0.000000 RON
0.87%
1 năm qua
+0.000004 RON
+8.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
0.00004756 Hôm nay
0.00005348 Cao nhất
0.00005377
0.00004756 Hôm nay
0.00005348 Cao nhất
0.00005377
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.96%
Tháng 12
-1.53%
Tháng 1
+0.27%
Tháng 2
+2.14%
Tháng 3
+0.34%
Tháng 4
+1.53%
Tháng 5
+1.93%
Tháng 6
-0.66%
Tháng 7
-0.73%
Tháng 8
+2.66%
Tháng 9
+2.86%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LBP/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang RON.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00309346 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00309346 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00284535
–
0.00339801
RON
Năm biến động
+5.50%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00057058 RON
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.00029113
–
0.00309032
RON
Năm biến động
-90.21%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0000874 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00004964
–
0.00030957
RON
Năm biến động
-82.03%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00004987 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00004764
–
0.00005424
RON
Năm biến động
-9.68%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00005229 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00004756
–
0.00005377
RON
Năm biến động
+10.48%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.