Tỷ giá Bảng Li-băng sang Rupee Seychelles hôm nay

Tỷ giá Bảng Li-băng sang Rupee Seychelles cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Rupee Seychelles. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = SCR

Cập nhật
Bảng Li-băng 1 LBP = Rupee Seychelles 0.00015423 SCR
-5.87% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨0.00015294 Hiện tại ₨0.00015423 Cao nhất ₨0.00015859
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Rupee Seychelles

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang SCR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LBP/SCR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang SCR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00015423 SCR
2026-11-03
24 giờ qua
-0.00001 SCR
-5.87%
7 ngày qua
-0.000004 SCR
-2.26%
30 ngày qua
0.000000 SCR
0.00%
1 năm qua
+0.000003 SCR
+1.74%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00014483
Hôm nay
0.00015423
Cao nhất
0.00017048
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.16%
Tháng 12
+5.16%
Tháng 1
-4.50%
Tháng 2
+2.25%
Tháng 3
-2.62%
Tháng 4
-1.18%
Tháng 5
-0.54%
Tháng 6
+2.02%
Tháng 7
+2.77%
Tháng 8
+0.31%
Tháng 9
-0.64%
Tháng 10
+0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LBP/SCR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang SCR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00895749 SCR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00895749 SCR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00838974 – 0.00991266 SCR
Năm biến động -3.62%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00168861 SCR
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.00084659 – 0.00934973 SCR
Năm biến động -89.88%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00025831 SCR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00014362 – 0.00092285 SCR
Năm biến động -82.19%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00015975 SCR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00014936 – 0.00017008 SCR
Năm biến động -4.56%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00015555 SCR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00014483 – 0.00017048 SCR
Năm biến động +0.79%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.