Tỷ giá Bảng Li-băng sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) hôm nay

Tỷ giá Bảng Li-băng sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = STN

Cập nhật
Bảng Li-băng 1 LBP = Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) 0.00024416 STN
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Db0.00024416 Hiện tại Db0.00024416 Cao nhất Db0.00024442
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LBP/STN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang STN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00024416 STN
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000000 STN
-0.11%
7 ngày qua
-0.000000 STN
-0.10%
30 ngày qua
+0.000001 STN
+0.26%
1 năm qua
+0.000005 STN
+2.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00022862
Hôm nay
0.00024416
Cao nhất
0.00024735
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.57%
Tháng 12
-1.64%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
+4.10%
Tháng 3
-2.95%
Tháng 4
+0.48%
Tháng 5
+2.11%
Tháng 6
-2.74%
Tháng 7
-0.82%
Tháng 8
+2.31%
Tháng 9
+1.24%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LBP/STN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang STN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01551017 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LBP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01551017 STN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01427217 – 0.01707916 STN
Năm biến động +5.49%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00284864 STN
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.00145297 – 0.015422 STN
Năm biến động -90.34%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00043271 STN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00024409 – 0.00154025 STN
Năm biến động -82.14%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00024436 STN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00023199 – 0.00026879 STN
Năm biến động -11.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00024232 STN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00022862 – 0.00024735 STN
LBP tăng giá +4.85%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.